chess, 国际象棋, piece, 棋子, board, 棋盘, square, 方格;方块, pawn, (国际象棋)兵,卒, rook, (国际象棋)车, bishop, (国际象棋)象, knight, (国际象棋)马, queen, (国际象棋)后, king, (国际象棋)王, leap, 跳跃,跳过, direction, 方向

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?