Couch-surfing, каучсёрфинг; бесплатное проживание у местных жителей во время путешествий, Get around, передвигаться; добираться; путешествовать по городу/местности, Soak up some sun, понежиться на солнце; позагорать, Wander, бродить, гулять без определённой цели, Host, хозяин, принимающая сторона; принимать гостей, Like the back of your hand, как свои пять пальцев, Get ripped off, быть обманутым; переплатить, Bow, кланяться; поклон, Outstay your welcome, засидеться в гостях; остаться дольше, чем тебе рады, Awkward, неловкий; неудобный; неуклюжий, Odd, странный, необычный, Good track record, хорошая репутация; успешный послужной список, Common sense, здравый смысл, It’s up to you, решать тебе; тебе решать
0%
Dima
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Kathrinebelash
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Thêm những điều như thế này
Travel idioms
bởi
Borovtsova
Tìm đáp án phù hợp
7
Travel And Holidays Idioms
bởi
Igotthisteam
Nối từ
3
Travel/Holiday vocab
bởi
Colinclark
Tìm đáp án phù hợp
3
Podróżowanie-miejsca, czynności, atrakcje 1
bởi
Youstyn
Nối từ
5
Travel English- Vocabulary
bởi
Claudiosenglish
Đố vui
31
Travel - Vocabulary
bởi
Silviaviaro
Đảo chữ
17
Travelling vocab (check yourself)
bởi
U89292194
Thẻ thông tin
3
Confused words_nouns_ ЕГЭ (excursion /journey/tour/travel/trip/voyage)
bởi
Wordwallstudent
Đố vui
3
AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo.
Tìm hiểu thêm.
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?