выходной день (день, когда ты не работаешь / не учишься), day off, выходные, конец недели (обычно суббота и воскресенье), weekend, сдаваться; бросать, отказываться от чего-либо, give up, условия, conditions, гирлянды, garlands

bởi

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?