不过, bú guò, 座位, zuò wèi, 想, xiǎng, 筷子, kuài zi, 先, xiān, 练习, liàn xí, 怎么, zěn me, 告诉, gào su, 注意, zhù yì, 然后, rán hòu, 安排, ān pái, 倒, dǎo, 知道, zhī dào, 些, xiē

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?