varnish, лак, required, необходимый, обязательный, brick by brick, шаг за шагом, кирпичик за кирпичиком, to put together, собирать, соединять, to take off (about sales), резко вырасти, резко взлететь (о продажах), to take over the company, перейти во владение компании, взять компанию под контроль, enormous, огромный, due to, из-за, благодаря, в связи с, valuable, ценный, to assemble, собирать, a LEGO brick, кубик LEGO, in bare feet/barefoot, босиком, sales were down by 30%, продажи упали на 30%, in debt, в долгах, video games arms, отделы видеоигр, It stands for ..., это означает ..., despite, несмотря на, driven, мотивированный, целеустремлённый, affordable, доступный, недорогой, wood suppliers, поставщики древесины, entire, весь, целый, to be threatened, находиться под угрозой, to be forced to V1, быть вынужденным, a showroom, выставочный зал, Swedish, шведский, Swedes, шведы, to unscrew the legs of a table, открутить ножки стола, to tape, заклеить скотчем, underneath, под, снизу, flatpack furniture, мебель в плоской упаковке
0%
Match
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
U69726941
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?