self-assembly furniture, мебель для самостоятельной сборки, to get frustrated with, расстраиваться из-за, раздражаться из-за, text-free diagrams, схемы без текста, to expand, расширяться, to play a major role in, играть важную роль в, right up until, вплоть до, in charge of, отвечающий за, ответственный за, bags of time, куча времени, loads, много, множество, zillions, огромное количество, бесчисленное множество, heaps, куча, множество, piles, куча, груда, umpteen, великое множество, бесчисленное количество, tons, масса, куча, огромное количество, hordes, толпы, огромное количество, masses, масса, множество

Bảng xếp hạng

Chúng tôi hiện đang làm việc để cải thiện chức năng Bảng xếp hạng. Vui lòng giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chúng tôi hiện đang cải thiện Cài đặt Hoạt động. Xin hãy giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?