это занимает у меня 10 минут, it takes me 10 minutes, я добираюсь до дачи на машине, I get to dacha by car, шутка очень смешная, the joke is very funny, закон, law, в течение перерыва, during my break time, один час, an hour, типичный день, a typical day, мои коллеги, my colleagues, особенно, especially, детский сад, a nursery school, сложно/трудно для меня, hard for me, собраться, get ready, готовить завтрак, make breakfast, на завтрак, for breakfast, это дает мне энергию, it gives me energy, это делает меня энергичным, it makes me energetic, (иметь) тренировку по хоккею, have (hockey) practice, на вечеринке, at the party, пригласить (куда-то), invite to, модистка, modiste, родственники, relatives, заграница, abroad, открытка, postcard, шить, sew
0%
Words
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Lizavettka87
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Thêm những điều như thế này
Translate from Russian into English ( Present Simple/Present continuous)
bởi
Krisponosova29
Thẻ bài ngẫu nhiên
9
Мой день
bởi
Yevgeniya2507
Nối từ
18
Мой день (возвратные глаголы)
bởi
Eyeleveleye
Hoàn thành câu
6
Мой день. Возвратные глаголы
bởi
Nzhivago
Mở hộp
11
Мой день (глаголы)
bởi
Alartrainingcenter
Nối từ
5
РКИ/Глагол/ Дневнвя активность ( работа с деформированным текстом) Мой день 1
bởi
Shkolarusvetlana
Hoàn thành câu
7
Mein Tag/ Мой день
bởi
Frgrüner
Đố vui
23
Лексика для начинающих "Мой день" 我的一天 /ответь на вопросы
bởi
Konshina
Thẻ bài ngẫu nhiên
6
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?