возможности, opportunities, постоянный (контракт/работа), permanent, временный, temporary, организовывать, organise, брать на себя ответственность за, take responsibility for, справляться (с чем-либо), handle, эксплуатировать, exploit, эксплуатируемый, exploited, опыт, experience

bởi

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?