counsellor (n) /ˈkaʊnsələ(r)/, cố vấn, have to + V0 (structure) /ˈhæv tə/, phải, buộc phải làm gì, manage time (phr) /ˈmænɪdʒ taɪm/, quản lý thời gian, schedule (n) /ˈʃedjuːl/, lịch trình, thời gian biểu, maintain (v) /meɪnˈteɪn/, duy trì, accomplish (v) /əˈkʌmplɪʃ/, hoàn thành, đạt được, optimistic (adj) /ˌɒptɪˈmɪstɪk/, lạc quan, pessimistic (adj) /ˌpesɪˈmɪstɪk/, bi quan, distraction (n) /dɪˈstrækʃn/, sự / điều gây xao nhãng, pay attention to (phr) /peɪ əˈtenʃn tə/, chú ý đến, be in a good mood (phr) /biː ɪn ə ɡʊd muːd/, có tâm trạng tốt, attitude (n) /ˈætɪtjuːd/, thái độ, learn by heart (phr) /lɜːn baɪ hɑːt/, học thuộc lòng, ability (n) /əˈbɪləti/, khả năng, compulsory (adj) /kəmˈpʌlsəri/, bắt buộc, cope with (phr.v) /kəʊp wɪð/, đối phó, xoay xở với, get into (phr.v) /ɡet ˈɪntuː/, được nhận vào trường học hoặc tổ chức, hand in (phr.v) /hænd ɪn/, nộp, take an exam (collocation) /teɪk ən ɪɡˈzæm/, làm / tham dự kỳ thi, attend (v) /əˈtend/, tham dự, có mặt, drop out (phr.v) /drɒp aʊt/, bỏ học, bỏ cuộc giữa chừng, anxiety (n) /æŋˈzaɪəti/, sự lo âu, lo lắng, amicable (adj) /ˈæmɪkəbl/, thân thiện, hòa nhã, mean (adj) /miːn/, keo kiệt, ích kỷ, hospitable (adj) /hɒˈspɪtəbl/, hiếu khách, pretend (v) /prɪˈtend/, giả vờ, competitive (adj) /kəmˈpetətɪv/, có tính cạnh tranh, succeed (v) /səkˈsiːd/, thành công, suffer from (phr.v) /ˈsʌfə(r) frəm/, chịu đựng, mắc phải, include (v) = consist of, bao gồm, involve=engage in = participate, tham gia vào, in order to + V0 (structure) /ɪn ˈɔːdə(r) tə/, để, nhằm mục đích, gain weight (phr) /ɡeɪn weɪt/, tăng cân, state (n) /steɪt/, trạng thái, tình trạng, release (v) /rɪˈliːs/, giải phóng, thải ra, delighted (adj) /dɪˈlaɪtɪd/, rất vui, vui mừng, embarrassed (adj) /ɪmˈbærəst/, xấu hổ, ngượng ngùng, overcome (v) /ˌəʊvəˈkʌm/ = get over, vượt qua, take on (phr.v) /teɪk ɒn/, đảm nhận, nhận lấy
0%
topic 3-practice test
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Wordwallteam24
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo.
Tìm hiểu thêm.
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?