Я зустрічаюся зі своїм другом завтра., I’m meeting my friend tomorrow., Ми летимо до Італії наступного тижня., We’re flying to Italy next week., Вона зустрічається зі своїм хлопцем у суботу., She’s meeting her boyfriend on Saturday., Я вечеряю з колегами завтра., I’m having dinner with my colleagues tomorrow., Ми їдемо у відпустку наступного місяця., We’re going on holiday next month., Коли ти їдеш?, When are you leaving?, О котрій ви зустрічаєтеся?, What time are you meeting?, Я не працюю в п'ятницю., I’m not working on Friday., Вони приїжджають у понеділок., They’re arriving on Monday., Мої батьки приїжджають наступного тижня., My parents are coming next week., Ми летимо до Лондона завтра вранці., We’re flying to London tomorrow morning., Я зустрічаюся з моїм двоюрідним братом сьогодні ввечері., I’m meeting my cousin this evening.
0%
Present Continuous for Future
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Daryna23
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?