athlete, атлет, climber, скелелаз, cyclist, велосипедист, (Formula 1) driver, пілот Формули-1, gymnast, гімнаст, (football/ice hockey/tennis) player, (футболіст/хокеїст/тенісист), (horse/motorbike) rider, (вершник/мотоцикліст), runner, бігун, sailor, моряк, skater, той,хто катається на ковзанах, skier, лижник, swimmer, плавець

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?