выращивает зерновые / сельскохозяйственные культуры, grows crops, вспахивают поля, plough the field, сажают семена, plant seeds, собирают овощи и фрукты, harvest vegetables and fruit, проверяют работы / ставят оценки, mark assignment, помогают отстающим ученикам, help students who are struggling, успокаивают пациентов, comfort patient, нарезают овощи, slice vegetable, красиво оформляют блюда, present meals beautifully, поддерживать порядок, maintain order, патрулировать улицы, patrol the streets, текущие события, current events, сдают в срок / укладываются в дедлайны, meet deadlines, исправлять ошибки, fix bugs, решать проблемы, solve problems, принимать оплату, process payments, на кассе, at the till, расставляют товары на полках, arrange goods on shelves, рассматривают жалобы, handle complaints, управляют финансами, manage finances, выбирают настройки камеры, choose camera setting, выстраивают кадр, frame the picture, обрабатывают фотографии, edit photos, находят хорошее освещение, find good lighting
0%
B1
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Ludoshkag
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?