be fond of, увлекаться чем-либо, be married, быть женатым, замужем, be retired, пенсионер, be single, быть холостым (не замужем), be situated, располагаться, border on, граничить, capital, столица, citizenship, гражданство, consist of, состоять, country, страна, Excuse me, Простите, Glad to meet you. – So, I am., Рад познакомиться. – Я тоже, How are you? - I am fine., Здравствуйте (Как дела?) – Хорошо, How do you do?, Здравствуйте, How old are you?, Сколько тебе лет?, I am from … (He is from…), Я из ... (Он из ...) (страны, города), I’m sorry, Простите (сожалею), Let me introduce myself, Разрешите представиться, Nice to meet you, Рад тебя видеть, population, население, What is your nationality?, Кто Вы по национальности?, What is your phone number?, Какой у Вас номер телефона?, Where are you from?, Откуда Вы?, Where were you born?, Где Вы родились?, What is your job?, Где вы работаете?, What is your profession?, Кто Вы по профессии?
0%
Document
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Polinka2508
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Tìm đáp án phù hợp
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo.
Tìm hiểu thêm.
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?