sunbathe —, загорать, flip-flops —, шлёпанцы / сланцы, a tent —, палатка, a fly —, муха, summer camp —, летний лагерь, school canteen —, школьная столовая, a tie —, галстук, scissors —, ножницы, Chemistry, — химия (предмет), Literature, — литература (предмет), Physics, — физика (предмет)

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?