律师 (lǜshī), — ทนาย, 医生 (yīshēng), — แพทย์ / หมอ, 商人 (shāngrén), — นักธุรกิจ, 工程师 (gōngchéngshī), — วิศวกร, 警察 (jǐngchá), — ตำรวจ, 主播 (zhǔbō), — สตรีมเมอร์ / อินฟลูเอนเซอร์ไลฟ์, 数据分析师 (shùjù fēnxī shī), — นักวิเคราะห์ข้อมูล, 外卖员(wàimài yuán), — ไรเดอร์ส่งอาหาร, 电竞选手(diànjìng xuǎnshǒu), — นักกีฬาอีสปอร์ต, 程序员 (chéngxùyuán), — นักเขียนโปรแกรม / โปรแกรมเมอร์

Memory Matching Items

bởi

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?