Chọn từ có nghĩa là “Nhìn vào”., Look at, Read, Shirt, Write, Chọn từ có nghĩa là “Viết”., Jeans, Dress, Read, Write, Chọn từ có nghĩa là “Đọc”., Jacket, Read, T-shirt, Look at, Chọn từ có nghĩa là “Đầm (dài)”., Shirt, Jacket, Dress, Jeans, Chọn từ có nghĩa là “Áo thun”., Jacket, Dress, Shirt, T-shirt, Chọn từ có nghĩa là “Áo khoác ngắn”., Jacket, Dress, Shirt, T-shirt, từ nào đúng với hình, Jakcet, Jaket, Jatket, Jacket, từ nào đúng với hình, Shirt, Shrit, Shert, Sih rt, Điền chữ còn thiếu: Ja__ket, k, s, c, t, Điền chữ còn thiếu: T-shi__t, s, p, r, t
0%
Reading_2
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Wwpro60
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Chương trình đố vui
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Thêm những điều như thế này
Đọc chữ và chọn hình cho phù hợp.
bởi
Nhattruongbis
Nối từ
12
Đọc đúng vần và chọn
bởi
Tiengvietbis
Nổ bóng bay
13
Đọc chữ P và Ph và chọn hình cho phù hợp.
bởi
Tiengvietbis
Nối từ
6
Con hãy chọn những từ ngữ về trường học
bởi
Lamhuong1512
Đúng hay sai
9
CLOTHES - Read & choose the correct option
bởi
Dreamlanguageschool
Đố vui
57
Clothes Read and guess
bởi
Ivankamisstres
Gắn nhãn sơ đồ
8
Clothes - learning vocabulary (reading)
bởi
U55322343
Đố vui
61
Clothes - learning vocabulary (reading) 2
bởi
U55322343
Nối từ
8
AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo.
Tìm hiểu thêm.
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?