предупреди меня, give me a heads-up, набить руку; наловчиться, get the hang of something, подать заявление на увольнение, hand in your notice, штопор, corkscrew, получить несколько переломов, get a few fractures, сбросить вес, shed weight, противостоять порыву, resist the urge, быть заваленным работой, be snowed under with work, шить одежду, sew clothes, неуклюжий, clumsy, втирать мазь, rub the ointment, избавляться от пятен, get rid of strains, порвать связки, tear ligaments, идти на поправку, be on the mend, энтузиазм мне передался, enthusiasm rubbed off on me, иметь несколько подработок, have a few sidelines, повязка (для раны); заправка для салата, dressing, выдумать оправдание, make up an excuse, полное разочарование, complete letdown, быть в гипсе, be in plaster, не хотеть менять работу, be reluctant to change your job, продумать игру, blow a game, у меня куриная память, have a memory like a sieve, ремешок оторвался, strap came off, в худшем случае, at worst, начать заниматься фехтованием, take up fencing, большой напухший синяк, big swollen bruise, положить документы в ящик, put documents into a drawer, мое предположение, my assumption, иметь очень много работы, have a lot on my plate
0%
Revision
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Schastnayaolga9
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nhập câu trả lời
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Thêm những điều như thế này
Дательный падеж
bởi
Es4
Đập chuột chũi
7
Дательный падеж
bởi
Daryakrasnova
Nối từ
107
Мой день (возвратные глаголы)
bởi
Eyeleveleye
Hoàn thành câu
6
Дательный падеж (значение состояния)
bởi
Kesarevaov
Tìm đáp án phù hợp
44
РКИ/Глагол/ Дневнвя активность ( работа с деформированным текстом) Мой день 1
bởi
Shkolarusvetlana
Hoàn thành câu
7
Дательный падеж.
bởi
Valpitot
Đố vui
10
Дательный падеж (глаголы)
bởi
Svetloyaa
Thẻ bài ngẫu nhiên
27
Translate from Russian into English PI phrasal verbs 11 b
bởi
Missis45
Thẻ thông tin
6
AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo.
Tìm hiểu thêm.
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?