sit, siedzieć, jump, skakać, stand, stać, lie, leżeć, draw, rysować, play, bawić się, read, czytać, show, pokazywać, pray, modlić się, laugh, śmiać się, eat, jeść, do homework, odrabiać lekcje

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?