Up to date, сучасний, актуальний, On fleek, бездоганний, дуже стильний, Cheerful, життєрадісний, веселий, Appearance, зовнішність, Determined, рішучий, цілеспрямований, Leather, шкіра; шкіряний, Sensible, розсудливий, практичний, Sensitive, чутливий, Bored, нудьгуючий, якому нудно, Charity, благодійність, Centre of attention, центр уваги, Come across as shallow and vain, справляти враження поверхневої та марнославної людини, Go for a casual look, обирати повсякденний стиль, Carefree, безтурботний, Attitude, ставлення, позиція, Go with the flow, плисти за течією, приймати все як є, Tend to be, мати схильність бути, зазвичай бути, Rebellious, бунтівний, непокірний
0%
08.09
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Ivanchikdanil
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Thêm những điều như thế này
Appearance and Personality
bởi
Nisa888
Sắp xếp nhóm
55
wygląd/cechy charakteru
bởi
Justinepeer
Nối từ
10
APPEARANCE AND PERSONALITY - PERSONALITY
bởi
Eltteacherfgamze
Nối từ
32
Appearance and Personality
bởi
Berberleyla07
Sắp xếp nhóm
8
Appearance and Personality
bởi
Msjasminelt01
Đố vui
13
Appearance and Personality
bởi
Irmakgündüz
Đố vui
4
Adjectives - Personality and appearance
bởi
Deisy98rz
Nối từ
3
człowiek - Looks, accessories
bởi
Hanulka
Đố vui
4
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?