вибачатись, Apologise, впевнений, Confident, пара, Couple, захищати, Defend, розлучений, Divorced, щедрий, Generous, незалежний, Independent, представлятися, Introduce, люблячий, Loving, впізнавати/визнати, Recognise, зв'язок, Relation, довіряти, Trust, доглядати, Look after, виховувати, Bring up, зустрічатися (з кимось), Go out with

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?