cotton, хлопок, determined character, а) твёрдый характер; б) решительный человек, leather, кожа, sensible, разумный, sensitive, чувствительный, suit, костюм, it depends, смотря по обстоятельствам, trendy, модный, shave my head, брить голову, what's out of fashion, что вышло из моды, rebellious, бунтующий, carefree, беззаботный, Vain, тщеславный

bởi

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?