do project, робити проєкт, prepare materials, готувати матеріали, solve problem, вирішувати проблеми, explore things, досліджувати речі, take notes, писати нотатки, meet friends, зустрічатися з друзями, follow instruction, слідувати інструкціям, learn languages, вивчати мови, flip-flops, шльопанці, raincoat, дощовик, polite, ввічливий, afraid, наляканий
0%
Words
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Chorniybogdanna
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Thêm những điều như thế này
Everyday English Project 3 KIDS
bởi
Teacherlana
Nối từ
3
Project 1 - My day (vocab)
bởi
Berenyieng
Đố vui
17
Unit 9 My day _ Prepare 1
bởi
Dotranggts
Đố vui
3
Daily activities_English Plus 1
bởi
Abemelizabeth
Nối từ
3
My day. Vocabulary. Prepare 5
bởi
Bolirenna
Đố vui
12
Project English_My day
bởi
Petty
Tìm đáp án phù hợp
20
Project English_My Day
bởi
Petty
Đố vui
7
Project English_My day_slovesa
bởi
Petty
Nối từ
15
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?