typical = usual, обычный, типичный, on a weekday, в будний день, spend money, тратить деньги, spend time, проводить время, spend 5 hours a day, тратить 5 часов в день, look at the screen, смотреть на экран, use social media, использовать социальные сети

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?