fast forward, перемотувати вперед, to talk too quickly, говорити надто швидко, to get impatient, втрачати терпіння, at mealtimes, під час їжі, to walk along the street, йти вулицею, to feel frustrated, почуватися роздратованим, засмученим, to walk slowly, йти повільно, to get irritable, ставати дратівливим, to wait for an appointment, чекати на прийом, at the hairdresser, у перукарні, a long queue, довга черга, same-day delivery, доставка в той самий день, immediately, негайно, одразу, to google, гуглити, шукати в Google, several episodes of a TV series, кілька серій телесеріалу, one after the other, одна за одною, to live life in the slow lane/ in the fast lane, жити в повільному темпі / жити у швидкому темпі, patient, терплячий, to put things in your calendar, вносити щось у свій календар, so that, щоб, to be late for a meeting, запізнитися на зустріч, a medium pace of life, середній темп життя, in a hurry, поспішати, поспіхом, depending on the situation, залежно від ситуації, below, нижче, above, вище, над, to speed up, прискоритися, to slow down, сповільнитися, I find it difficult to (relax), мені важко (розслабитися), to multitask, виконувати кілька завдань одночасно
0%
Match
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
U69726941
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?