Step out of your comfort zone, вийти із зони комфорту, Make your voice heard, зробити так, щоб тебе почули, Play to your strengths, свої сильні сторони, Keep a low profile, триматися в тіні; не виділятися, Speak up, висловитись; сказати щось уголос, Draw energy from, черпати енергію з, Get your point across, донести свою думку, Stand out, виділятися, Take initiative, проявляти ініціативу, Work behind the scenes, працювати за лаштунками, Be in the spotlight, бути в центрі уваги, Go the extra mile, докласти додаткових зусиль, Keep to yourself, триматися осторонь, Speak your mind, висловлювати свою думку, Think things through, добре обмірковувати, Blend in, зливатися з натовпом, Climb the career ladder, підніматися кар'єрними сходами, Be cut out for, бути створеним для чогось, Have a knack for, мати талант до, Shy away from, уникати, остерігатися, Fly under the radar, бути непомітним, Hold your own, встояти; бути на рівні з іншими, Bring something to the table, принести свою користь, Get the recognition you deserve, отримати визнання, якого заслуговуєш, Let your work speak for itself, нехай твоя робота говорить за тебе, Feel out of place, відчувати себе не в своїй тарілці, Own your strengths, впевнено володіти своїми сильними сторонами
0%
Match
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
U69726941
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?