fraud fugitive, утікач-шахрай, trap, пастка, be on the run, переховуватися, revealed, розкрив, hiding, ховаючись, falsely, неправдиво, obtained, отримав, buddies, друзі, attorney, прокурор, charges, звинувачення, facing, які йому висунули, befriended, подружився з, justice department official, посадовець міністерства юстиції, passed it, передав це, authorities, органи влади, currently, зараз, custody, під вартою

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?