клей, glue, точилка, sharpener, ластик, rubber, карандаши цветные, crayons, тетрадь (блокнот), notebook, портфель, schoolbag, ручка, pen, скрепки, paperclips, кника, book, карандаш простой, pencil, пенал, pencil case, парта, desk, доска, blackboard, стул, chair, линейка, ruler
0%
classroom objects
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Soflemirsh
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Thêm những điều như thế này
pencil case, classroom 1
bởi
Kropkadominika
Tìm đáp án phù hợp
20
My School - Classroom Objects
bởi
Fatinaa
Nối từ
5
Unit 1 At School - Classroom Objects
bởi
Mdmazalea
Tìm đáp án phù hợp
24
Classroom items
bởi
Skultetigyongyv
Đúng hay sai
10
bag book notebook pen pencil pencil case rubber sharpener
bởi
Irina204
Nối từ
7
pen, pencil,book, ruler, rubber
bởi
Zemfira7
Thẻ bài ngẫu nhiên
7
School things (a pencil,a pen,a chair, a table, a book, a pen, a pencil case, a school bag, a school)
bởi
Alenkagerasimov
Đố vui
4
SCHOOL OBJECTS: BOOK, CHAIR, ERASER, PEN, PENCIL, TABLE
bởi
Emiliabraganza
Nối từ
4
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?