Language barrier, мовний бар’єр, Language proficiency, рівень володіння мовою, Language acquisition / learning, засвоєння / вивчення мови, Bilingual / Multilingual, двомовний / багатомовний, Interpreter / Translator, усний перекладач / письмовий перекладач, Job market integration, інтеграція у ринок праці, Employment opportunities, можливості працевлаштування, Unemployment rate, рівень безробіття, Recognition of qualifications / credentials, визнання кваліфікацій / дипломів, Underemployment / Overqualification, робота не за спеціальністю / надмірна кваліфікація, Work permit, дозвіл на роботу, Affordable housing, доступне житло, Rental agreement / Lease, договір оренди, Housing shortage, нестача житла, Temporary shelter / Accommodation, тимчасовий притулок / житло, Living conditions, умови проживання, Cultural shock, культурний шок, Cultural diversity, культурне різноманіття, Assimilation, асиміляція (повне розчинення в іншому суспільстві)
0%
Flashcards
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Irabereza23
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo.
Tìm hiểu thêm.
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?