Choose the correct sentence :, I left early to can catch a bus, I left early for catch the bus., I left early so catch the bus., I left early in order to catch the bus., If I was on a deserted island, I would take a lighter with me _______ I could start a fire, so that, so for, in order that, to, Choose the correct sentence :, You should called me., You should have call me., You should have called me., You should had called me., Choose the correct sentence with : (вона не мала брехати мені), She shouldn't have lied to me, She shouldn't lie to me, She shouldn't have lied about me, She shouldn't lied to me, It was ___ hot that we stayed inside., too, so, very, such, Choose the correct one:, It was so a nice day., It was so nice day., It was such nice day., It was such a nice day., Choose the correct sentence:, You can either walk or take a bus., You can both walk or take a bus., You can either walk nor take a bus., You can neither walk and take a bus., Choose the correct sentence :, Neither Tom and Anna came., Neither Tom nor Anna came., Neither Tom or Anna came., Neither Tom but Anna came., Choose the correct sentence : говорить і так і так, She speaks neither English nor Spanish., She speaks both English or Spanish., She speaks both English and Spanish., She speaks either English and Spanish., What does 'book in advance' mean?, бронювати на місці, бронювати наперед, книга бронювань, не бронювати, What does 'it paid off' mean?, коштувало менше, виплатити гроші, воно окупило себе, What does 'I am picky' mean?, я перебірлива, я запізнююсь, довольна всім, я обрана, What does 'at once' mean?, іноді, потім, по-перше, одразу, What does 'let your hair down' mean? (два варіанта правильні), релаксувати, постригтись, працювати важко, розпустити волосся, What does 'take off' mean for a plane?, змінити місця, зробити пересадку, взлетіти, приземлитися, stove?, умивальник, сховище, дорога, плита, set off?, включити, вирушати, повертатися, пакувати, stop over?, робити зупинку, місце прибуття, зайти в гості, pull over, обігнати, прискоритися, зїхати|зробити зупинку, запізнитися, play by ear, вчити напам’ять, імпровізувати, уважно слухати, говорити тихо, last-minute deal, раннє бронювання, туристична карта, довга подорож, гаряча пропозиція, travel insurance?, страхування, ручна поклажа, посадковий талон, дорожній знак
0%
Test_september
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Lytvynenko25
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Đố vui
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo.
Tìm hiểu thêm.
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?