панічна атака, напад паніки, panic attack, травматичний; такий, що спричиняє сильне емоційне потрясіння, traumatic, кинути когось у холодний піт; викликати сильний страх/переляк, to bring someone out in a cold sweat, лякаюча перспектива; те, що здається дуже складним і страшним, a daunting prospect, шлунок перевертається / скручує від хвилювання, страху чи огиди, stomach churn, виснажливий; такий, що сильно послаблює або заважає нормально функціонувати, debilitating, отримувати кайф / задоволення / заряд емоцій від чогось, to get a buzz out of something, сплеск адреналін, rush of adrenaline, захват; ейфорія; неймовірне відчуття піднесення й радості, exhilaration, гострі відчуття; сильні емоції, особливо від ризику чи небезпеки, thrills
0%
Fears
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
U33105205
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?