bring, принести, then, тоді, let me know, дай мені знати, ask, запитати, invitation, запрошення, confirmation, підтвердження, kind of, вид, greeting, привітання, fancy-dress, костюмований, post-exam party, вечірка після іспиту, hope, надія, wish, бажання, subject, підмет, Verb, дієслово, before, перед, easy, легкий, noun, іменник

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?