to be due for something, вже настав час для чогось / щось уже пора зробити або замінити, replacement, заміна товару, заміна, maybe it's time to check, можливо, настав час перевірити, if your toothbrush is due for a replacement, чи не пора замінити вашу зубну щітку, forgetful, забудькуватий, неуважний, remind, нагадувати, pop a calendar reminder on your phone, поставити нагадування в календарі на телефоні, change your toothbrush, змінити зубну щітку, iron, прасувати, even though, хоча, hack, лайфхак, multitask, робити декілька завдань одночасно, Hang up, повісити, whilst, поки, steam, парa, get rid of, позбутися, розгладити, major creases, основні складки, wrinkles, зморшки, by the time, до того часу як, keeps your clothes looking great, допомагає зберігати одяг у чудовому вигляді, especially, особливо, get lost in, повністю зануритися, soap, мило, dehydration, зневоднення, eventually, зрештою, itchy, свербіж, dry skin, суха шкіра, cold rinse, холоднe ополіскування, it will feel extremely refreshing, це буде надзвичайно освіжати
0%
Exercise 2
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Odemchuk93
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?