заставлять кого-то что-то делать, costringere qualcuno a fare qualcosa, убеждать кого-то что-то сделать, convincere qualcuno a fare qualcosa, зайти к кому-то, passare da qualcuno, остаться у двери, rimanere sulla porta, заметить что-то, accorgersi di qualcosa, не замечая этого, senza accorgersene, задирать кого-то, делать мишенью, prendere di mira qualcuno, комментировать что-то, fare commenti su qualcosa, выглядеть иначе, avere un aspetto diverso, быть похожим на кого-то, assomigliare a qualcuno, постричься, farsi tagliare i capelli, привыкать к кому-то или чему-то, abituarsi a qualcuno o qualcosa, иметь ощущение, что, avere la sensazione che, беспокоиться о ком-то, essere preoccupato per qualcuno, испытывать страх, provare paura, суметь что-то сделать, riuscire a fare qualcosa, столкнуться с проблемой, affrontare un problema, быть встревоженным, расстроенным, essere turbato, происходить, случаться, succedere, обещать, promettere, всё идти хорошо, andare tutto bene, быть прерванным чем-то, essere interrotto da, бросать что-то в кого-то, lanciare qualcosa contro qualcuno, убегать, scappare, злиться, arrabbiarsi, быть злым, essere arrabbiato, пытаться понять, cercare di capire, нуждаться в чём-то, avere bisogno di qualcosa, быть больше похожим на других, assomigliare di più agli altri, внешний вид, l'aspetto esteriore
0%
1
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Dushnomlbb
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Tìm đáp án phù hợp
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?