проходить, the concert is held at the stadium / to be held, я бы хотел узнать тебя поближе, i'd like to get to know you, я бы хотел узнать об их культуре, i'd like to get to know about their culture, ты привыкнешь к своему расписанию, you will get used to your schedule, отметить событие, mark the occasion, получить подарок, receive a gift, присутствовать на церемонии, attend a ceremony, произнести приветственную речь, give a welcoming speech, при необходимости, if necessary, это типично для тебя, it is typical of you, различные цели, various aims, добиться успеха, achieve success, развивать память, develop memory, поощрять обучение, encourage learning, преуспеть в учёбе, succeed in studying, мы ценим нашу дружбу, we value our friendship, хорошее поведение, good behaviour, они предлагают современные удобства, they offer modern facilities, получить возможность, get the opportunity, покажи свою силу/cильную сторону, show your strength
0%
8 - school
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
U81130117
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?