What does 'countryside' mean in Vietnamese?, vùng nông thôn, miền que, What does 'bamboo' mean in Vietnamese?, cây tre, What does 'catch' mean in Vietnamese?, đánh bắt, bắt được, đuổi kịp, câu được, What does 'combine harvester' mean in Vietnamese?, máy gặt đập kết hợp, What does 'dragon-snake' mean in Vietnamese?, rồng rắn lên mây, What does 'dry' mean in Vietnamese?, sấy khô, phơi khô, What does 'feed' mean in Vietnamese?, cho ăn, What does 'grain' mean in Vietnamese?, hạt, hột, What does 'harvest' mean in Vietnamese?, vụ thu hoạch, vụ gặt, gặt hái, thu hoạch, What does 'herd' mean in Vietnamese?, chăn giữ vật nuôi, What does 'load' mean in Vietnamese?, chất lên, tải lên, chở lên, What does 'paddy field' mean in Vietnamese?, đồng lúa, đồng ruộng, What does 'plough' mean in Vietnamese?, cày, What does 'separate' mean in Vietnamese?, chia cắt, tách rời, What does 'gather' mean in Vietnamese?, tập hợp, tụ họp, What does 'rest' mean in Vietnamese?, nghỉ ngơi, phần còn lại, What does 'seem' mean in Vietnamese?, dường như, hình như, What does 'envy' mean in Vietnamese?, ghen tị
0%
TA8 - Unit 2: Getting started
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Giaovienvietnam05
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nhập câu trả lời
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo.
Tìm hiểu thêm.
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?