enjoy, наслаждаться, leisure time, свободное время, am/is/are good at, хорош в чем-то, birdwatching, наблюдение за птицами, sewing, шитьё, sightseeing, осмотр достопримечательностей, doing quests, выполнять задания, квесты, give up on, бросить что-либо, отказаться, take up, браться за что-либо, turn into, превращать, a schedule, расписание, an activity, занятие, describe, описывать, a chant, речёвка, health-improving, оздоровительный, a lullaby, колыбельная, hope, надеяться, a snap, фотография, a point of view, точка зрения, offer, предлагать, recreational, развлекательный, rely on, положиться на кого-либо, spend time, проводить время, couch potato, лежебока, equipment, оборудование, handicraft, поделка, ручная работа, laziness, лень, invent, изобретать, look for, искать, put on weight, набрать вес, available, доступный, endless, бесконечный, fit, стройный, quiet, тихий, awesome, потрясающий, boring, скучный, dangerous, опасный, difficult, трудный, сложный, exciting, захватывающий, great, великолепный, enjoyable, приятный, wonderful, чудесный
0%
Unit 1
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Engleash9
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Đảo chữ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo.
Tìm hiểu thêm.
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?