Group 1-Hobbies, 游泳, 跳舞, 踢球, 滑冰, 画画, Group 2 -Rooms, 卧室, 厨房, 客厅, 浴室, 餐厅, Group 3 -Face, 头发, 眼睛, 鼻子, 耳朵, 嘴巴, Group 4 - Daily routine, 睡觉, 看书, 上网, 做作业, 吃饭

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?