тёща / свекровь, a mother-in-law, тесть / свёкор, a father-in-law, большой, крупный, large, учить слова, to learn words, быть на пенсии, to be retired

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?