erupt, извергаться, grab, хватать, heat, жар, burn, обжигать, гореть, lava flow, поток лавы, ground is shaking, земля дрожит, deafening roar, оглушающий рев, take off, взлетать, acid, кислота, flaming hot lava, пылающая горячая лава, freelance, внештатный, фрилансер, stunning photograph, потрясающая фотография, in high demand, пользуется большим спросом, dedicated, преданный, dormant volcano, спящий вулкан, steam, пар, block in view, загораживать обзор, mystify, озадачивать, be worth it, стоить того, be on the scene, быть на месте событий, spectacular shot, зрелищный кадр, jet of lava, струя лавы, shoot up, взлетать вверх, shelter, укрываться, boulder, валун, камень, take precautions, принимать меры предосторожности, poisonous gas, ядовитый газ, sharp, острый, admit, признавать, matter of survival, вопрос выживания
0%
volcano
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Englishbydarya
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?