die Ferien, канікули, die Sommerferien, літні канікули, die Winterferien, зимові канікули, die Insel, острів, auf der Insel, на острові, Griechenland, Греція, der Strand, пляж, am Strand, на пляжі, die Schildkröte, черепаха, das Nest, гніздо, die Nester, гнізда, ein Nest finden, знайти гніздо, Tiere sehen, бачити тварин, eine Schifffahrt machen, здійснити прогулянку на кораблі, im Wasser, у воді, der Flughafen, аеропорт, am Flughafen, в аеропорту, die Stoff-Schildkröte, черепаха з тканини / м'яка черепаха, etwas für 20 Euro kaufen, купити щось за 20 євро, auf dem Bett liegen, лежати на ліжку, in der Schweiz, у Швейцарії, eine Stadtrundfahrt machen, здійснити екскурсію містом, der Souvenirladen, сувенірний магазин, das Kindertaschenmesser, дитячий кишеньковий ніж, das Taschengeld, кишенькові гроші, das ganze Taschengeld, усі кишенькові гроші, mit jemandem zusammen, разом із кимось, cool finden, вважати крутим / класним, bei meiner Tante zu Besuch sein, бути в гостях у моєї тітки, ein bisschen Angst haben, трохи боятися
0%
2.09
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Nadiaknu2
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo.
Tìm hiểu thêm.
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?