Charge (V), เรียกเก็บเงิน, Foolish (Adj), โง่เขลา ไร้สมอง, Keep track (Pharasal V.), เฝ้าตาม ตามเรื่อง, Mature (Adj), เป็นผู้ใหญ่, Percentage (N), อัตราร้อยละ, Substantial (Adj), ยิ่งใหญ่ สำคัญ, Typical (Adj), ตามแบบอย่าง เป็นแบบฉบับ, Wise (Adj), รอบรู้รู้แจ้ง, Assess (V), ประเมิน กำหนด, Dedicated (Adj), ซึ่งอุทิตตน, Interest (N), ดอกเบี้ย, Management (N), การจัดการ การบริหาร, Panic (V), ทำให้แตกตื่น, Point (N), แต้ม คะแนน, Rate (N), อัตราเร็ว, Upset (Adj), ทำให้อารมณ์เสีย ทำให้กลัดกลุ้ม, Consumer (N), ผู้บริโภค, Deal (N), ข้อตกลง การตกลงซื้อขาย, Evaluate (V), ประเมินค่า ประเมินผล, Exclusive (V), ูผูกขาด แต่ผู้เดียว, Impact (N), ผลกระทบ, Moderate (Adj), ปานกลาง พอควร, Recession, ภาวะเศรษฐกิจถดถอย, Standard (N), มาตรฐาน เกณฑ์, Addiction (N), อาการเสพติด, Allowance (N), เบี้ยเลี้ยง เงินสงเคราะห์, Debit card (N), บัตรเดบิต, Guidance (N), การแนะนำ การแนะแนว, Level (N), ระดับ, Obsession (N), ความหลงใหล การครอบงำจิตใจ, Transfer (V), ย้าย ส่งผ่าน โอน, Withdraw (V), ถอน เก็บคืน, Come with up, คิดแผน คิดออก, Save up, เก็บเงิน, Figure out, แก้ปัญหา, Run out (of), หมด, Chip in, ช่วยกันออกเงิน, Invest in, ลงทุน, Pay off, จ่ายเงิน ชำระหนี้, Live off, พึ่งรายได้จากตัวเอง
0%
Unit4
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Rangappisp
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?