Present Simple (Настоящее простое), every day (каждый день), always (всегда), usually (обычно), often (часто), sometimes (иногда), seldom (редко), never (никогда), Present Continuous (Настоящее длительное), now (сейчас), right now (прямо сейчас), at the moment (в данный момент), today (сегодня), Look! (посмотри), Listen! (послушай)

Present Simple VS Present Continuous

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?