name, اسم, age, عمر, student, طالب, teacher, معلّم, country, بلد, city, مدينة, nationality, جنسية, language, لغة, friend, صديق, family, عائلة, school, مدرسة, be, يكون, live, يعيش, come, يأتي, study, يدرس, speak, يتحدث, learn, يتعلّم, have, لديه, like, يحب, know, يعرف, work, يعمل, young, صغير السن, old, كبير السن, good, جيد, nice, لطيف, friendly, ودود, busy, مشغول, happy, سعيد, tired, متعب

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?