wear traditional clothes, носити традиційний одяг, on special occasions, на особливих подіях, traditional costume, традиційний костюм, folk festival, народний фестиваль, traditional events, традиційні заходи, carry money and personal items, носити гроші та особисті речі, colourful ribbons, кольорові стрічки, special clothes for performances, спеціальний одяг для виступів, when the weather is cold, коли погода холодна, wear a hat, носити капелюх, wear a dress, носити сукню, wear a skirt and a blouse, носити спідницю та блузку, have special colours, мати особливі кольори, be popular, бути популярним, take part in traditional events, брати участь у традиційних заходах
0%
Flashcards
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Anastasiiamalyna
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo.
Tìm hiểu thêm.
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?