Water, 茶 chá, 水 shuǐ, 牛奶 niúnǎi, 果汁 guǒzhī, Tea, 咖啡 kāfēi, 水 shuǐ, 牛奶 niúnǎi, 茶 chá, Coffee, 咖啡 kāfēi, 果汁 guǒzhī, 茶 chá, 水 shuǐ, Milk, 果汁 guǒzhī, 水 shuǐ, 牛奶 niúnǎi, 咖啡 kāfēi, Juice, 茶 chá, 果汁 guǒzhī, 牛奶 niúnǎi, 咖啡 kāfēi, Drink, 喜欢 xǐhuan, 想 xiǎng, 喝 hē, 什么 shénme, Want / Would like, 想 xiǎng, 喜欢 xǐhuan, 不 bù, 喝 hē, What, 喜欢 xǐhuan, 你 nǐ, 我 wǒ, 什么 shénme, You, 不 bù, 喝 hē, 我 wǒ, 你 nǐ, I / Me, 你 nǐ, 想 xiǎng, 我 wǒ, 什么 shénme, Like, 喜欢 xǐhuan, 想 xiǎng, 不 bù, 喝 hē, Not / No, 我 wǒ, 不 bù, 喜欢 xǐhuan, 什么 shénme

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?