жолудь, acorn, гарбуз, pumpkin, чоботи, boots, День подяки, Thanksgiving, каштан, chestnut, кукурудза, corn, ворона, crow, шарф, scarf, листок, leaf, листя, leaves, осінь, fall, пиріг, pie, сіно, hay, з легким вітром, breezy, вітряний, windy, гриб, mushroom, дощовик, raincoat, білка, squirrel, іній, frost, граблі, rake, куртка, jacket, індичка, turkey, гілка, branch
0%
fall 08.09
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Yanaaapronina
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Tìm đáp án phù hợp
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Thêm những điều như thế này
Autumn season
bởi
Trembichi
Hoàn thành câu
9
Autumn items
bởi
Sglazer
Chương trình đố vui
10
Autumn 🍁
bởi
Melenatel30
Tìm đáp án phù hợp
38
Autumn clothes
bởi
Isamariaelias
Khớp cặp
3
autumn clothes
bởi
Upoletaeva87
Sắp xếp nhóm
4
Autumn time
bởi
Monsalvorebeca1
Khớp cặp
4
Autumn clothes and accessories
bởi
Missoarele
Khớp cặp
2
Autumn Items
bởi
Wordwalldotnet
Tìm đáp án phù hợp
12
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?