kilometer, km, front, phía trước, across, ở bên kia, ở phía bên kia, over, phía trên, qua, left, bên trái, right, bên phải, middle, ở giữa, north, phía Bắc, west, phía Tây, east, phía Đông, south, phía Nam, corner, góc, path, lối đi (đường mòn), get to, đi tới, straight on, đi thẳng
0%
Topic: Direction
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Shineoneduec
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Thêm những điều như thế này
Direction in Thai
bởi
Memeander
Gắn nhãn sơ đồ
4
方向
bởi
Mandarinschool
Nối từ
7
方向
bởi
Bsbchinese
Tìm đáp án phù hợp
2
方向 fāng xiàng - Directions
bởi
Learnwithciss
Nổ bóng bay
1
向/朝/往
bởi
Pacific2018
Phục hồi trật tự
3
Chỉ đường (Give direction)
bởi
Govietnamese
Đố vui
3
Từ chỉ hướng (Direction words)
bởi
Huynhtrinh
Nối từ
1
direction way route path
bởi
Kramarnastja123
Thẻ thông tin
1
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?