чути, hear — heard — heard, казати, say — said — said, розповідати, казати, tell — told — told, говорити, speak — spoke — spoken, знати, know — knew — known, думати, think — thought — thought, розуміти, understand — understood — understood, знаходити, find — found — found, відчувати, feel — felt — felt, ставати, become — became — become

bởi

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?