concern, เรื่องที่น่ากังวล / สิ่งที่ต้องให้ความสำคัญ, groomed, ที่ได้รับการปรับและเตรียมพื้นที่ไว้แล้ว, run, เส้นทางสำหรับเล่นสกี, trekker, นักเดินป่า / ผู้เดินทางไกล, remote, ห่างไกล / อยู่ห่างจากพื้นที่ทั่วไป, primary, หลัก / สำคัญที่สุด, blasting, การระเบิด / ใช้ระเบิดทำให้หิมะถล่มลงมา, erecting, การตั้ง / การสร้างขึ้น, explosive, วัตถุระเบิด / ระเบิด, primarily, โดยหลัก / ส่วนใหญ่, impractical, ไม่เหมาะที่จะนำมาใช้จริง / ไม่สะดวกในทางปฏิบัติ, maintenance, การบำรุงรักษา / การดูแลรักษา, potential, ที่อาจเกิดขึ้น / ที่มีความเป็นไปได้, icy, ที่เป็นน้ำแข็ง / มีน้ำแข็งปกคลุม, terrain, ภูมิประเทศ / ลักษณะพื้นที่, tumble down, กลิ้ง/ไหลตกลงมา, harmlessly, โดยไม่ก่อให้เกิดอันตราย, shock, กระแทก / ส่งแรงกระทบต่อ, averting, ป้องกันไม่ให้เกิด / หลีกเลี่ยงไม่ให้เกิด, downwind, ที่อยู่ด้านใต้ลม / ด้านที่ลมพัดไป, thereby, ด้วยเหตุนี้ / ส่งผลให้, lessening, ลด / ทำให้ลดน้อยลง, fortunately, โชคดี, venture, เข้าไป / ้ดินทางอข้า, sort of, ชนิดหนึ่ง / ประเภทหนึ่ง, victim, ผู้ประสบภัย / ผู้เคราะห์ร้าย, injured, ได้รับบาดเจ็บ, survive, รอดชีวิต, instantly, ทันที / ในทันที, condition, สภาวะ /เงื่อนไขที่ทำให้เกิดบางสิ่งขึ้น, disorientation, ภาวะสับสนทิศทาง / ไม่รู้ว่าทิศไหนเป็นทิศไหน, proper, ที่เหมาะสม / ที่ถูกต้อง, precaution, มาตรการป้องกัน / การระมัดระวังล่วงหน้า, tragedy, เหตุการณ์น่าเศร้า / โศกนาฏกรรม, shock, ส่งแรงสั่นสะเทือน/แรงกระทบต่อหิมะจนหิมะร่วงลงมา
0%
ja
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
St36843
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?