бегло говорить по-английски, speak English fluently, точное описание, accurate description, изучать английский с перерывами, learn English on and off, легко даваться кому-то, come easily to sb, довести язык до совершенства, master a language, испытывать сложности с пониманием чьего-то акцента, struggle to understand sb's accent, чувствовать досаду из-за своих результатов, feel frustrated about one's results, набраться нескольких слов просто слушая людей, pick up a few words, обходиться тем количеством слов, которое знаешь, get by, обладать необходимыми знаниями, possess necessary knowledge, касаемо этого проекта, in terms of this project, предоставлять доказательства, provide evidence, ценить чью-то помощь, appreciate sb's help, делать вывод, make a conclusion, позволять кому-то что-то делать, allow sb to do smth, всего лишь маленькая ошибка, merely a small mistake, насколько ты согласен с этой идеей?, How far do you agree with this idea?, достаточная информация, sufficient information, максимально воспользоваться этой возможностью, get the most out of this opportunity, get the most from this opportunity, горячий спор, heated argument, поэтому нам пришлось отказаться от проекта, therefore we had to abandon the project, вызывать недопонимание, cause misunderstanding, в любом случае этот вариант кажется лучше, anyway, this option seems better, гордиться своим достижением, be proud of your achievement
0%
Languages
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Schastnayaolga9
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nhập câu trả lời
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Thêm những điều như thế này
как это сказать по-английски
bởi
Lena840684
Nối từ
5
Present simple affirm Russian - English
bởi
Alinegrishina
Máy bay
127
Объясни слова на английском
bởi
Xderkach
Thẻ bài ngẫu nhiên
14
Перевод предложений (неправильные глаголы)
bởi
Isaickina
Thẻ bài ngẫu nhiên
11
Разговорные фразы на английском
bởi
Milaboch
Thẻ thông tin
2
Выбрать правильный вариант ( глаголы, предлоги)
bởi
Englishlovesmar
Đố vui
3
Past Simple (+) с правильными и неправильными глаголами
bởi
Leyksush
Đố vui
4
Грамматика (что вижу, винительный падеж). Словоизмение, русский язык, логопед
bởi
Linkass69
Mở hộp
4
AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo.
Tìm hiểu thêm.
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?